抓伕 trảo phu Hán Việt: trảo phu Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 伕 (phu)Hán Việttrảo phuCấu tạo抓 + 伕 · trảo + phu nghĩa thành phần: trảo + phu