投醫
đầu y
Hán Việt: đầu y · Pinyin: tóu yī
Tổng quan
chạy chữa: chữa trị/tìm thầy
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy chữa: chữa trị/tìm thầy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就医。
- Tân Hoa Tự Điển 1.就医。
Eng
- Cihui 投醫 tóuyī* v.o. see a doctor