投掷者 đầu trịch giả Hán Việt: đầu trịch giả Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 擲 (trịch) + 者 (giả)Hán Việtđầu trịch giảTừ loạidanhCấu tạo投 + 擲 + 者 · đầu + trịch + giả nghĩa thành phần: đầu + trịch + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người némMainlandKaggle Zh-Vi hurlerEngCihui hurler Từ liên quan Gần nghĩa投掷 · 投掷的人 · 投掷炸弹