投曉 tóu xiǎo · đầu hiểu Hán Việt: đầu hiểu · Pinyin: tóu xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 曉 (hiểu)Pinyintóu xiǎoHán Việtđầu hiểuCấu tạo投 + 曉 · đầu + hiểu nghĩa thành phần: đầu + hiểu