投檔
đầu đương
Hán Việt: đầu đương · Pinyin: tóu dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 招生部门根据分数线和填写志愿把考生的档案投送某招生学校。
Eng
- Cihui 投檔 óudàng* v.o. pick out sb.'s dossier (for consideration)
Hán Việt: đầu đương · Pinyin: tóu dàng