投檔 tóu dàng · đầu đương Hán Việt: đầu đương · Pinyin: tóu dàng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 檔 (đương)Pinyintóu dàngHán Việtđầu đươngCấu tạo投 + 檔 · đầu + đương nghĩa thành phần: đầu + đương Nghĩa EngCihui 投檔 óudàng* v.o. pick out sb.'s dossier (for consideration)