投殛 tóu jí · đầu cức Hán Việt: đầu cức · Pinyin: tóu jí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 殛 (cức)Pinyintóu jíHán Việtđầu cứcCấu tạo投 + 殛 · đầu + cức nghĩa thành phần: đầu + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬谪流放。Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪流放。