投營 tóu yíng · đầu doanh Hán Việt: đầu doanh · Pinyin: tóu yíng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 營 (doanh)Pinyintóu yíngHán Việtđầu doanhCấu tạo投 + 營 · đầu + doanh nghĩa thành phần: đầu + doanh