投獻

tóu xiàn đầu hiến

Hán Việt: đầu hiến · Pinyin: tóu xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献礼物或进呈诗文; 谓将田产托在缙绅名下以减轻赋役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献礼物或进呈诗文。 2.谓将田产托在缙绅名下以减轻赋役。