投獻

tóu xiàn đầu hiến

Hán Việt: đầu hiến · Pinyin: tóu xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉獻財物。《初刻拍案驚奇》卷八:「有一等做公子的,倚靠著父兄勢力,張牙舞爪,詐害鄉民,受投獻,窩贓私,無所不為,百姓不敢聲冤,官司不敢盤問,難道不是大盜?」