投謁 tóu yè · đầu yết Hán Việt: đầu yết · Pinyin: tóu yè Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 謁 (yết)Pinyintóu yèHán Việtđầu yếtCấu tạo投 + 謁 · đầu + yết nghĩa thành phần: đầu + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投递名帖求见。Tân Hoa Tự Điển 1.投递名帖求见。