投郵

tóu yóu đầu bưu

Hán Việt: đầu bưu · Pinyin: tóu yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投遞、郵寄。如:「這文件很重要,必須以限時掛號投郵。」

Eng

  • Cihui 投郵 tóuyóu v.o. send (a letter, etc.) by post; post; mail