抗聲 kàng shēng · kháng thanh Hán Việt: kháng thanh · Pinyin: kàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 聲 (thanh)Pinyinkàng shēngHán Việtkháng thanhCấu tạo抗 + 聲 · kháng + thanh nghĩa thành phần: kháng + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高声;大声。Tân Hoa Tự Điển 1.高声;大声。