抗屬

kháng chúc

Hán Việt: kháng chúc

Tổng quan

gia đình trung kiên

Cấu tạo: (kháng) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình trung kiên

Eng

  • Cihui 抗屬 àngshǔ n. family dependents of military personnel in the liberated areas during the War of Resistance against Japan (1937-1945)