抗糧
kháng lương
Hán Việt: kháng lương · Pinyin: kàng liáng
Tổng quan
chống giao nộp lương thực
Nghĩa
Việt
- Cihui chống giao nộp lương thực
- Cihui chống giao nộp lương thực。拒絕交納糧食。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拒絕繳納糧食租稅。
Eng
- Cihui 抗糧 àngliáng v.o. <hist.> refuse to hand in grain