抗風 kàng fēng · kháng phong Hán Việt: kháng phong · Pinyin: kàng fēng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 風 (phong)Pinyinkàng fēngHán Việtkháng phongCấu tạo抗 + 風 · kháng + phong nghĩa thành phần: kháng + phong