折牀

zhé chuáng chiết sàng

Hán Việt: chiết sàng · Pinyin: zhé chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《景德传灯录.湖南东寺如会禅师》"﹝如会﹞初谒径山,后参大寂,学徒既众,僧堂内床榻为之陷折。时称折床会也。"后以"折床"形容与会僧众之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《景德传灯录.湖南东寺如会禅师》"﹝如会﹞初谒径山,后参大寂,学徒既众,僧堂内床榻为之陷折。时称折床会也。"后以"折床"形容与会僧众之多。

Eng

  • Cihui 折床 héchuáng n. folding bed M:¹zhāng