折證

zhé zhèng chiết chứng

Hán Việt: chiết chứng · Pinyin: zhé zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對質、辯白。元.王實甫《西廂記.第二本.第二折》:「誰無一個信行?誰無一個志誠?您兩個今夜親折證。」《初刻拍案驚奇》卷三五:「只望神明將閻神追來,與老漢折證一個明白。」也作「質對」。