折證 zhé zhèng · chiết chứng Hán Việt: chiết chứng · Pinyin: zhé zhèng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 證 (chứng)Pinyinzhé zhèngHán Việtchiết chứngCấu tạo折 + 證 · chiết + chứng nghĩa thành phần: chiết + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩白;对证。Tân Hoa Tự Điển 1.辩白;对证。