折頁 zhé yè · chiết hiệt Hán Việt: chiết hiệt · Pinyin: zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyinzhé yèHán Việtchiết hiệtCấu tạo折 + 頁 · chiết + hiệt nghĩa thành phần: chiết + hiệt Nghĩa EngCihui 折頁 héyè v.o. <print.> fold ◆n. folding