折風 zhé fēng · chiết phong Hán Việt: chiết phong · Pinyin: zhé fēng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 風 (phong)Pinyinzhé fēngHán Việtchiết phongCấu tạo折 + 風 · chiết + phong nghĩa thành phần: chiết + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古冠名。Tân Hoa Tự Điển 1.古冠名。