撫幾 fǔ jǐ · phủ ki Hán Việt: phủ ki · Pinyin: fǔ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 幾 (ki)Pinyinfǔ jǐHán Việtphủ kiCấu tạo撫 + 幾 · phủ + ki nghĩa thành phần: phủ + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭几﹐拍几。表示感叹。Tân Hoa Tự Điển 1.凭几﹐拍几。表示感叹。