撫緝 fǔ jī · phủ tập Hán Việt: phủ tập · Pinyin: fǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 緝 (tập)Pinyinfǔ jīHán Việtphủ tậpCấu tạo撫 + 緝 · phủ + tập nghĩa thành phần: phủ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抚辑"。