撫鏡

fǔ jìng phủ kính

Hán Việt: phủ kính · Pinyin: fǔ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓试镜﹑举镜(照影)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓试镜﹑举镜(照影)。