拋聲 pāo shēng · phao thanh Hán Việt: phao thanh · Pinyin: pāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 聲 (thanh)Pinyinpāo shēngHán Việtphao thanhCấu tạo拋 + 聲 · phao + thanh nghĩa thành phần: phao + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬声作态。Tân Hoa Tự Điển 1.扬声作态。