拋砂 phao sa Hán Việt: phao sa Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 砂 (sa)Hán Việtphao saCấu tạo拋 + 砂 · phao + sa nghĩa thành phần: phao + sa Nghĩa EngCihui slinging