摶摶

tuán tuán đoàn đoàn

Hán Việt: đoàn đoàn · Pinyin: tuán tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝聚如团貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝聚如团貌。