摳謁

kōu yè khu yết

Hán Việt: khu yết · Pinyin: kōu yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抠衣谒见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抠衣谒见。