护照照片

hù zhào zhào piànhộ chiếu chiếu phiến

Hán Việt: hộ chiếu chiếu phiến · Pinyin: hù zhào zhào piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 護 (hộ) + 照 (chiếu) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh hộ chiếu

Đức

  • Handedict Passbild

Từ liên quan

Gần nghĩa

照片底版 · 照片儿 · 照片兒 · 照片子 · 护照号码 · 护照查验 · 照片判读 · 照片报道