照片判读

chiếu phiến phán độc

Hán Việt: chiếu phiến phán độc

Tổng quan

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 片 (phiến) + 判 (phán) + 讀 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải đoán ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi photointerpretation

Eng

  • Cihui photointerpretation
  • Tần suất từ photointerpretation

Từ liên quan

Gần nghĩa

照片底版 · 照片儿 · 照片兒 · 照片子 · 照片判读员 · 照片报道 · 照片新闻 · 照片日志