照片判讀 chiếu phiến phán độc Hán Việt: chiếu phiến phán độc Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 片 (phiến) + 判 (phán) + 讀 (độc)Hán Việtchiếu phiến phán độcCấu tạo照 + 片 + 判 + 讀 · chiếu + phiến + phán + độc nghĩa thành phần: chiếu + phiến + phán + độc Nghĩa EngCihui photointerpretation