護符

hù fú hộ phù

Hán Việt: hộ phù · Pinyin: hù fú

Tổng quan

bùa hộ mệnh: bùa hộ thân

Cấu tạo: (hộ) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùa hộ mệnh: bùa hộ thân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 护身符。

Eng

  • Cihui 護符 ùfú* n. 1. amulet; charm for self-protection 2. protector M:ge/¹zhāng