護闔 hù hé · hộ hạp Hán Việt: hộ hạp · Pinyin: hù hé Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 闔 (hạp)Pinyinhù héHán Việthộ hạpCấu tạo護 + 闔 · hộ + hạp nghĩa thành phần: hộ + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守门。Tân Hoa Tự Điển 1.守门。