披披 phi phi Hán Việt: phi phi Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 披 (phi)Hán Việtphi phiCấu tạo披 + 披 · phi + phi nghĩa thành phần: phi + phi Nghĩa EngCihui 披披 pīpī r.f. 1. trailing/blowing about (of gowns/robes) 2. in disorder (of hair)