披薩

pī sà phi tát

Hán Việt: phi tát · Pinyin: pī sà

Tổng quan

pizza (từ mượn)

Cấu tạo: (phi) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pizza (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種食品。為英語Pizza的音譯。發源於義大利那不勒斯地區。盤底鋪有一層發酵過的麵餅,上面放入乾酪以及所需的餡料,如肉品、海鮮、或蔬菜等,快速焙烤而成。也譯作「匹薩」、「義大利脆餅」。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) pizza
  • Cihui (loanword) pizza