披覯 pī gòu · phi cấu Hán Việt: phi cấu · Pinyin: pī gòu Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 覯 (cấu)Pinyinpī gòuHán Việtphi cấuCấu tạo披 + 覯 · phi + cấu nghĩa thành phần: phi + cấu