披覿 pī dí · phi địch Hán Việt: phi địch · Pinyin: pī dí Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 覿 (địch)Pinyinpī díHán Việtphi địchCấu tạo披 + 覿 · phi + địch nghĩa thành phần: phi + địch