披觌

pī díphi địch

Hán Việt: phi địch · Pinyin: pī dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.开诚相见。

Cấu tạo: 披 (phi) + 覿 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.开诚相见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

披上 · 披剃 · 披削 · 披卷 · 披垂 · 披巾 · 披拂 · 披挂