披覿 pī dí · phi địch Hán Việt: phi địch · Pinyin: pī dí Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 覿 (địch)Pinyinpī díHán Việtphi địchCấu tạo披 + 覿 · phi + địch nghĩa thành phần: phi + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开诚相见。Tân Hoa Tự Điển 1.开诚相见。