披風

pī fēng phi phong

Hán Việt: phi phong · Pinyin: pī fēng

Tổng quan

áo choàng | áo cape áo tơi; áo khoác ngoài。斗篷。

Cấu tạo: (phi) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo choàng | áo cape áo tơi; áo khoác ngoài。斗篷。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 披在肩上沒有袖子的外衣。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「若是不好,教丫鬟尋過一領披風,與他穿起。」也作「斗篷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代妇女礼服的外套◇泛指斗篷式的外套。

Eng

  • CC-CEDICT cloak|cape
  • Cihui cloak; cape