抬揲 tái dié · sĩ thiệt Hán Việt: sĩ thiệt · Pinyin: tái dié Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 揲 (thiệt)Pinyintái diéHán Việtsĩ thiệtCấu tạo抬 + 揲 · sĩ + thiệt nghĩa thành phần: sĩ + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举起。Tân Hoa Tự Điển 1.举起。