抬糧 tái liáng · sĩ lương Hán Việt: sĩ lương · Pinyin: tái liáng Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 糧 (lương)Pinyintái liángHán Việtsĩ lươngCấu tạo抬 + 糧 · sĩ + lương nghĩa thành phần: sĩ + lương