抬褃 tái kèn Pinyin: tái kèn Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 褃Pinyintái kènCấu tạo抬 + 褃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上衣从腋到肩的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.上衣从腋到肩的部分。