抬鎗 sĩ sanh Hán Việt: sĩ sanh Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 鎗 (sanh)Hán Việtsĩ sanhCấu tạo抬 + 鎗 · sĩ + sanh nghĩa thành phần: sĩ + sanh