抱抱

bào bào bão bão

Hán Việt: bão bão · Pinyin: bào bào

Tổng quan

ôm | ôm ấp

Cấu tạo: (bão) + (bão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm | ôm ấp

Eng

  • CC-CEDICT to hug; to give a cuddle
  • Cihui to hug; to give a cuddle