抵華 dǐ huá · để hoa Hán Việt: để hoa · Pinyin: dǐ huá Tổng quan đến Trung Quốc Cấu tạo: 抵 (để) + 華 (hoa)Pinyindǐ huáHán Việtđể hoaCấu tạo抵 + 華 · để + hoa nghĩa thành phần: để + hoa Nghĩa ViệtCihui đến Trung QuốcEngCC-CEDICT to arrive in ChinaCihui to arrive in China