抹𢫬 mǒ sà Pinyin: mǒ sà Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 𢫬Pinyinmǒ sàCấu tạo抹 + 𢫬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"抹杀"。亦作"抹煞"; 勾销;扫灭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抹杀"。亦作"抹煞"。 2.勾销;扫灭。