抹蹌 mǒ qiāng · mạt thương Hán Việt: mạt thương · Pinyin: mǒ qiāng Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 蹌 (thương)Pinyinmǒ qiāngHán Việtmạt thươngCấu tạo抹 + 蹌 · mạt + thương nghĩa thành phần: mạt + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代谓百戏艺人以色粉涂面。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代谓百戏艺人以色粉涂面。