押牀

yā chuáng áp sàng

Hán Việt: áp sàng · Pinyin: yā chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 押床 āchuáng n. an instrument of torture, to which a prisoner was fastened