押觸 yā chù · áp xúc Hán Việt: áp xúc · Pinyin: yā chù Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 觸 (xúc)Pinyinyā chùHán Việtáp xúcCấu tạo押 + 觸 · áp + xúc nghĩa thành phần: áp + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲撞。Tân Hoa Tự Điển 1.冲撞。