押黃

yā huáng áp hoàng

Hán Việt: áp hoàng · Pinyin: yā huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帖黄的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帖黄的别称。