抽抽 trừu trừu Hán Việt: trừu trừu Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 抽 (trừu)Hán Việttrừu trừuCấu tạo抽 + 抽 · trừu + trừu nghĩa thành phần: trừu + trừu Nghĩa EngCihui 抽抽 hōuchou r.f. shrink ◆r.f. wrinkled